Từ
Kana: おば Romaji: oba Cấp độ: N2

伯母

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

(khiêm tốn) dì (lớn tuổi hơn cha mẹ)

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
伯母 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần