Từ
入口
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlối vào
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
火口
kakou
miệng núi lửa (của núi lửa)
N2
口紅
kuchibeni
cây son
N2
口実
koujitsu
cái cớ, lời biện hộ
N2
四捨五入
shishagonyuu
làm tròn (phân số)
N2
蛇口
jaguchi
vòi
N2
侵入
shinnyuu
sự xâm lược, cuộc đột kích, sự xâm phạm
N2
出入り
deiri
vào và ra, đến và đi
N2
手入れ
teire
sửa chữa, bảo trì
N2
取り入れる
toriireru
thu hoạch, tiếp nhận, nhận nuôi
Kanji