Từ
Kana: あじわう Romaji: ajiwau Cấp độ: N2

味わう

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nếm thử, thưởng thức

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
味わう - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần