Từ
商業
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthương mại, buôn bán, kinh doanh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
従業員
juugyouin
nhân viên, công nhân
N1
分業
bungyou
phân công lao động, chuyên môn hóa, sản xuất theo dây chuyền
N1
林業
ringyou
lâm nghiệp
N2
~業
~gyou
loại hình kinh doanh
N2
~商
~shou
thương gia, doanh nghiệp
N2
休業
kyuugyou
đóng cửa, tắt máy, nghỉ lễ
N2
漁業
gyogyou
đánh cá (công nghiệp)
N2
商社
shousha
công ty thương mại
N2
商店
shouten
cửa hàng, công ty kinh doanh
Kanji