Từ
Kana: さしひき Romaji: sashihiki Cấp độ: N2

差し引き

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

khấu trừ, cân bằng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
差し引き - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần