Từ
書物
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsách, tác phẩm viết
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
作物
sakumotsu
cây trồng, nông sản
N3
物音
mono oto
tiếng động, âm thanh
N3
物語
monogatari
câu chuyện, truyện kể
N3
物事
monogoto
sự việc, mọi thứ
N4
乗り物
norimono
phương tiện giao thông
N4
着物
kimono
kimono, trang phục truyền thống Nhật
N4
忘れ物
wasuremono
đồ bỏ quên
N4
見物
kenbutsu
tham quan, ngắm xem
N4
贈り物
okurimono
quà tặng
Kanji