Từ
Kana: しょうりゃく Romaji: shouryaku Cấp độ: N3

省略

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

lược bỏ, viết tắt

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
省略 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần