Từ
素材
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnguyên liệu, chủ đề
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
取材
shuzai
bao quát, thu thập dữ liệu
N2
材木
zaimoku
gỗ xẻ, gỗ xẻ
N2
素人
shirouto
giáo dân, nghiệp dư, người mới
N2
水素
suiso
hydro
N2
素直
sunao
ngoan ngoãn, hiền lành, ngoan ngoãn
N2
素質
soshitsu
tài năng, năng lực
N2
木材
mokuzai
gỗ, gỗ xẻ, vật liệu gỗ
N3
酸素
sanso
oxy
N3
材料
zairyou
nguyên liệu, vật liệu
Kanji