Từ
Kana: じてんしゃ Romaji: jitensha Cấp độ: N5

自転車

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

xe đạp

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
自転車 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần