Từ
農業
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnông nghiệp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
漁業
gyogyou
đánh cá (công nghiệp)
N2
商業
shougyou
thương mại, buôn bán, kinh doanh
N2
農産物
nousambutsu
nông sản
N2
農村
nouson
cộng đồng nông nghiệp
N2
農薬
nouyaku
hóa chất nông nghiệp
N3
失業
shitsugyou
thất nghiệp
N3
職業
shokugyou
nghề nghiệp
N3
営業
eigyou
kinh doanh, bán hàng
N3
企業
kigyou
doanh nghiệp, công ty
Kanji