Từ
農産物
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnông sản
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
農場
noujou
nông trại
N1
農地
nouchi
đất nông nghiệp
N1
獲物
emono
trò chơi, chiến lợi phẩm, cúp
N1
お産
osan
(sinh) sinh
N1
織物
orimono
dệt, vải
N1
禁物
kimmotsu
điều cấm kỵ, điều không nên làm, thứ bị cấm
N1
資産
shisan
tài sản, của cải, tài sản sở hữu
N1
畜産
chikusan
chăn nuôi
N1
私物
shibutsu
tài sản riêng, đồ dùng cá nhân
Kanji