Từ
返答
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthồi đáp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
回答
kaitou
trả lời, trả lời
N2
引き返す
hikikaesu
quay lại, trở lui, quay đầu
N2
引っ繰り返す
hikkurikaesu
lật đổ, lật nhào, lật nhào
N2
引っ繰り返る
hikkurikaeru
bị lật đổ, bị đảo lộn, bị lật đổ, bị đảo ngược
N2
問答
mondou
hỏi đáp, đối thoại
N3
繰り返す
kurikaesu
lặp lại
N3
答案
touan
bài làm, phiếu trả lời
N4
答
kotae
câu trả lời, đáp án
N4
返事
henji
câu trả lời, phản hồi
Kanji