Từ
電話番号
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsố điện thoại
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
電流
denryuu
dòng điện
N2
電力
denryoku
năng lượng điện
N2
当番
touban
đang làm nhiệm vụ
N2
童話
douwa
truyện cổ tích
N2
発電
hatsuden
phát điện, sản xuất điện năng
N2
話合い
hanashiai
thảo luận, nói chuyện
N2
話し合い
hanashiai
thảo luận, nói chuyện, hội nghị
N2
話し掛ける
hanashikakeru
đến gần một người, nói chuyện (với ai đó)
N2
話中
hanashichuu
Đang nói chuyện thì đường dây bận
Kanji