Kanji
宗
Nghia trong Tiếng Việttôn giáo, giáo phái, hệ phái
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
religião, seita, denominação
Tiếng Anh
religion, sect, denomination
Tiếng Tây Ban Nha
religión, secta, denominación
Tiếng Hàn
종교, 종파, 교파
Tiếng Pháp
religion, secte, confession
Tiếng Ý
religione, setta, denominazione
Tiếng Đức
Religion, Sekte, Konfession
Tiếng Indonesia
agama, sekte, denominasi
Tiếng Thái
ศาสนา นิกาย กลุ่มศาสนา
Kanji
Kanji liên quan
N3
宅
taku
nhà, căn nhà, nơi ở
N2
宇
u
mái hiên, mái nhà, nhà
N3
守
shu, su / mamo.ru, mamo.ri, mori, -mori, kami
canh gác, bảo vệ, phòng thủ
N1
宰
sai
giám đốc, người quản lý, quy tắc
N1
宴
en / utage
tiệc chiêu đãi, bữa tiệc, liên hoan
N1
宵
shou / yoi
những giờ đầu buổi sáng, buổi tối, đầu đêm
N3
寄
ki / yo.ru, -yo.ri, yo.seru
đến gần, ghé vào, kéo lại gần
N3
宿
shuku / yado, yado.ru, yado.su
nhà trọ, chỗ nghỉ, trạm tiếp sức
N1
密
mitsu / hiso.ka
bí mật, mật độ (dân số), tính nhỏ bé