Kanji
導
Nghia trong Tiếng Việthướng dẫn, lãnh đạo, hành vi
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
orientação, liderança, conduta
Tiếng Anh
guidance, leading, conduct
Tiếng Tây Ban Nha
orientación, liderazgo, conducta
Tiếng Hàn
지도, 이끌기, 행동
Tiếng Pháp
orientation, leadership, conduite
Tiếng Ý
guida, direzione, condotta
Tiếng Đức
Anleitung, Führung, Verhalten
Tiếng Indonesia
bimbingan, kepemimpinan, perilaku
Tiếng Thái
การให้คำแนะนำ การนำทาง การประพฤติปฏิบัติ
Kanji