Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

hướng dẫn, lãnh đạo, hành vi

Cách đọc
Onyomi: ドウ Kunyomi: みちび.く Romaji: dou / michibi.ku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha orientação, liderança, conduta
Tiếng Anh guidance, leading, conduct
Tiếng Tây Ban Nha orientación, liderazgo, conducta
Tiếng Hàn 지도, 이끌기, 행동
Tiếng Pháp orientation, leadership, conduite
Tiếng Ý guida, direzione, condotta
Tiếng Đức Anleitung, Führung, Verhalten
Tiếng Indonesia bimbingan, kepemimpinan, perilaku
Tiếng Thái การให้คำแนะนำ การนำทาง การประพฤติปฏิบัติ
Kanji

Kanji liên quan