Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

phơi bày, mở, người phơi bày

Cách đọc
Onyomi: ヒ Kunyomi: — Romaji: hi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha expor, abrir, expositor
Tiếng Anh expose, open, exposer
Tiếng Tây Ban Nha exponer, abrir, expositor
Tiếng Hàn 노출하다, 열다, 노출
Tiếng Pháp exposer, ouvrir, exposeur
Tiếng Ý Esporre, aprire, espostore
Tiếng Đức freilegen, öffnen, Belichter
Tiếng Indonesia mengekspos, membuka, penyingkap
Tiếng Thái เปิดเผย, เปิดออก, ผู้เปิดเผย
Kanji

Kanji liên quan