Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

ngũ cốc, hạt, céréale

Cách đọc
Onyomi: コク Kunyomi: — Romaji: koku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha cereais, grãos, céréale
Tiếng Anh cereals, grain, céréale
Tiếng Tây Ban Nha cereales, grano, céréale
Tiếng Hàn 시리얼, 곡물, 시리얼
Tiếng Pháp céréales, grain, céréale
Tiếng Ý cereali, grano, céréale
Tiếng Đức Getreide, Getreide, Céréale
Tiếng Indonesia serealia, biji-bijian, céréale
Tiếng Thái ธัญพืช, เมล็ดพืช, céréale
Kanji

Kanji liên quan