Kanji
蹴
Nghia trong Tiếng Việtđá, patada, rechazo
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
chute, patada, rechazo
Tiếng Anh
kick, patada, rechazo
Tiếng Tây Ban Nha
kick, patada, rechazo
Tiếng Hàn
킥, 파타다, 레차조
Tiếng Pháp
coup de pied, patada, rechazo
Tiếng Ý
kick, patada, rechazo
Tiếng Đức
kick, patada, rechazo
Tiếng Indonesia
tendang, patada, rechazo
Tiếng Thái
kick, patada, rechazo
Kanji