Kanji
閣
Nghia trong Tiếng Việttháp, tòa nhà cao tầng, cung điện
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
torre, edifício alto, palácio
Tiếng Anh
tower, tall building, palace
Tiếng Tây Ban Nha
torre, edificio alto, palacio
Tiếng Hàn
탑, 고층 건물, 궁전
Tiếng Pháp
tour, immeuble de grande hauteur, palais
Tiếng Ý
torre, edificio alto, palazzo
Tiếng Đức
Turm, hohes Gebäude, Palast
Tiếng Indonesia
menara, gedung tinggi, istana
Tiếng Thái
หอคอย, อาคารสูง, พระราชวัง
Kanji
Kanji liên quan
Từ