Kanji
零
Nghia trong Tiếng Việtsố không, tràn, chảy tràn
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
zero, derramamento, transbordamento
Tiếng Anh
zero, spill, overflow
Tiếng Tây Ban Nha
cero, derrame, desbordamiento
Tiếng Hàn
제로, 유출, 넘침
Tiếng Pháp
zéro, débordement, trop-plein
Tiếng Ý
zero, traboccare, traboccare
Tiếng Đức
Null, Überlauf, Überlauf
Tiếng Indonesia
nol, tumpahan, luapan
Tiếng Thái
ศูนย์, หก, ล้น
Kanji
Kanji liên quan
Từ