Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

sấm sét, tia chớp, tonnerre

Cách đọc
Onyomi: ライ Kunyomi: かみなり, いかずち, いかづち Romaji: rai / kaminari, ikazuchi, ikazuchi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha trovão, raio, tonnerre
Tiếng Anh thunder, lightning bolt, tonnerre
Tiếng Tây Ban Nha trueno, relámpago, tonnerre
Tiếng Hàn 천둥, 번개, 톤네르
Tiếng Pháp tonnerre, éclair, tonnerre
Tiếng Ý tuono, fulmine, tonnerre
Tiếng Đức Donner, Blitz, Tonnerre
Tiếng Indonesia guntur, sambaran petir, tonnerre
Tiếng Thái ฟ้าร้อง, สายฟ้า, ตันเนอร์
Kanji

Kanji liên quan