Ngữ pháp
〜ことがある
Cấu trúc này dùng để làm gì?Chỉ kinh nghiệm trong quá khứ hoặc việc thỉnh thoảng xảy ra, gắn với động từ, nghĩa là đã từng hoặc đôi khi xảy ra
Biến thể của cấu trúc này〜ことがある · 〜ことがあります · 〜たことがある · 〜たことがあります
Câu
Câu liên quan
N4
日本へ行ったことがありますか。
Nihon e itta koto ga arimasu ka.
Bạn đã từng đi Nhật chưa?
N4
私は一度富士山に登ったことがあります。
Watashi wa ichido Fujisan ni nobotta koto ga arimasu.
Tôi đã leo núi Phú Sĩ một lần.
N5
私は日本へ行ったことがあります。
Watashi wa nihon e itta koto ga arimasu.
Tôi đã từng đi Nhật.
N5
私は寿司を食べたことがあります。
Watashi wa sushi o tabeta koto ga arimasu.
Tôi đã từng ăn sushi.
N5
私はまだ日本へ行ったことがありません。
Watashi wa mada nihon e itta koto ga arimasen.
Tôi vẫn chưa từng đi Nhật.