Ngữ pháp
Kana: ことがある Romaji: koto ga aru Cấp độ: N3

〜ことがある

Cấu trúc này dùng để làm gì?

Chỉ kinh nghiệm trong quá khứ hoặc việc thỉnh thoảng xảy ra, gắn với động từ, nghĩa là đã từng hoặc đôi khi xảy ra

Biến thể của cấu trúc này

〜ことがある · 〜ことがあります · 〜たことがある · 〜たことがあります

Câu

Câu liên quan