Ngữ pháp
Kana: だけでなく Romaji: dake de naku Cấp độ: N4

でなく

Cấu trúc này dùng để làm gì?

Chỉ sự bổ sung thông tin, nối từ hoặc mệnh đề, nghĩa là không chỉ mà còn

Biến thể của cấu trúc này

〜だけでなく · 〜だけじゃなく · 〜だけではなく

Câu

Câu liên quan

Từ

Từ tìm thấy trong cấu trúc