Ngữ pháp
〜によると
Cấu trúc này dùng để làm gì?Chỉ nguồn thông tin, gắn với danh từ, nghĩa là theo hoặc dựa trên điều được nói
Biến thể của cấu trúc này〜によると · 〜によれば
Câu
Câu liên quan
N3
彼の話によると来週から新しい制度が始まるらしい
Kare no hanashi ni yoru to raishuu kara atarashii seido ga hajimaru rashii
Theo anh ấy hệ thống mới bắt đầu tuần sau
N3
天気予報によると明日は雨が降るらしい
Tenki yohou ni yoru to ashita wa ame ga furu rashii
Theo dự báo thời tiết ngày mai có vẻ sẽ mưa
N4
先生の説明によるとこの問題はそれほど難しくないらしい
Sensei no setsumei ni yoru to kono mondai wa sore hodo muzukashikunai rashii
Theo giáo viên vấn đề này không quá khó