Ngữ pháp
Kana: よてい Romaji: yotei Cấp độ: N5

Cấu trúc này dùng để làm gì?

Chỉ kế hoạch tương lai đã được quyết định trước

Biến thể của cấu trúc này

〜予定 · 〜予定だ · 〜予定です · 〜予定だった

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

Từ

Từ tìm thấy trong cấu trúc

Kanji

Kanji liên quan