Từ
Kana: よてい Romaji: yotei Cấp độ: N4

予定

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

kế hoạch, dự định, lịch trình

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
予定 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan