Từ
〜代
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđộ tuổi, thế hệ, giai đoạn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
độ tuổi, thế hệ, giai đoạn
Hoạt họa thứ tự nét kanji