Từ
Kana: 〜だい Romaji: dai Cấp độ: N4

〜代

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

độ tuổi, thế hệ, giai đoạn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
〜代 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần