Từ
代る代る
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtluân phiên
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
古代
kodai
thời cổ đại
N1
世代
sedai
thế hệ
N1
先代
sendai
người tiền nhiệm, thế hệ trước
N1
代弁
daiben
nói hộ người khác
N1
代用
daiyou
thay thế
N2
お代わり
okawari
phần ăn thứ hai, một cốc nữa
N2
交代
koutai
luân phiên, thay đổi, cứu trợ, tiếp sức, đổi ca, thay người (thể thao, v.v.), thay phiên nhau
N2
代名詞
daimeishi
đại từ
N3
代える
kaeru
thay thế
Kanji