Từ
Kana: 〜ひき Romaji: hiki Cấp độ: N5

〜匹

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

từ đếm con vật nhỏ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
〜匹 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan