Từ Kana: 〜まい Romaji: mai Cấp độ: N5 ▶ 〜枚 Ý nghĩa bằng Tiếng Việt từ đếm vật mỏng phẳng Thứ tự nét Hoạt họa thứ tự nét kanji 枚 ← → ↻