Từ
〜番
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsố thứ tự, lượt
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji
số thứ tự, lượt
Hoạt họa thứ tự nét kanji