Từ
〜(日本) 式
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphong tục,
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
標本
hyouhon
mẫu vật, tiêu bản
N2
平日
heijitsu
ngày thường, ngày trong tuần
N2
方程式
houteishiki
phương trình
N2
本部
hombu
trụ sở chính
N2
本来
honrai
về cơ bản, tự nhiên, theo bản chất
N2
三日月
mikazuki
trăng lưỡi liềm
N2
見本
mihon
vật mẫu
N2
夕日
yuuhi
(trong) mặt trời chiều, mặt trời lặn
N2
来日
rainichi
đến Nhật Bản, thăm quan Nhật Bản
Kanji