Từ
〜(日本) 式
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphong tục,
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
日本
nippon
Nhật Bản
N5
日本語
nihongo
tiếng Nhật
N5
日本へ
nihon e
đến Nhật Bản
N1
根本
kompon
nền tảng, gốc rễ, cơ sở
N1
式場
shikijou
phòng nghi lễ, nơi tổ chức buổi lễ (ví dụ: hôn nhân)
N1
西日
nishibi
mặt trời hướng tây
N1
日夜
nichiya
ngày đêm luôn
N1
株式
kabushiki
Cổ phần
N1
期日
kijitsu
ngày cố định, ngày thanh toán
Kanji