Từ
あげます
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcho, tặng
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Ngữ pháp
cho, tặng
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.