Từ
Kana: あげます Romaji: agemasu Cấp độ: N5

あげます

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cho, tặng

Từ điển minh họa
あげます - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan