Từ
あべこべ
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrái ngược, ngược lại, nghịch đảo
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
trái ngược, ngược lại, nghịch đảo
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.