Từ
Kana: いただく Romaji: itadaku Cấp độ: N4

いただく

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nhận khiêm nhường, ăn uống khiêm nhường

Từ điển minh họa
いただく - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.