Từ
Kana: いびき Romaji: ibiki Cấp độ: N1

いびき

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ngáy

Từ điển minh họa
いびき - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.