Từ
Kana: うかがう Romaji: ukagau Cấp độ: N4

うかがう

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

hỏi, thỉnh giáo

Từ điển minh họa
うかがう - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.