Từ
うかがう
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthỏi, thỉnh giáo
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
hỏi, thỉnh giáo
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.