Tiếng Bồ Đào Nha
gargarejo, enxágue da boca
Tiếng Anh
gargling, mouth rinse
Tiếng Tây Ban Nha
gárgaras, enjuague bucal
Tiếng Hàn
양치, 가글
Tiếng Pháp
gargarisme, rinçage de bouche
Tiếng Ý
gargarismo, risciacquo
Tiếng Đức
Gurgeln, Mundspülung
Tiếng Indonesia
berkumur
Tiếng Thái
การบ้วนปาก, การกลั้วคอ