Từ
Kana: うまい Romaji: umai Cấp độ: N4

うまい

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ngon, giỏi

Từ điển minh họa
うまい - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.