Từ
Kana: ええ Romaji: ee Cấp độ: N5

ええ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

vâng

Từ điển minh họa
ええ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.