Từ
おつり
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttiền thối, tiền trả lại
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
tiền thối, tiền trả lại
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.