Từ
おびただしい
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtdồi dào, vô số
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
dồi dào, vô số
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.