Từ
Kana: かかと Romaji: kakato Cấp độ: N1

かかと

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

gót giày

Từ điển minh họa
かかと - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.