Từ
かさばる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrở nên cồng kềnh
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
trở nên cồng kềnh
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.