Từ
Kana: かさばる Romaji: kasabaru Cấp độ: N1

かさばる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trở nên cồng kềnh

Từ điển minh họa
かさばる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.