Từ
Kana: かしょ Romaji: kasho Cấp độ: N2

かしょ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

lối đi, nơi

Từ điển minh họa
かしょ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.