Từ
Kana: かたかな Romaji: katakana Cấp độ: N2

かたかな

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

katakana

Từ điển minh họa
かたかな - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.