Từ
Kana: かつて Romaji: katsute Cấp độ: N1

かつて

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trước kia, thuở trước, đã từng

Từ điển minh họa
かつて - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.