Từ
Kana: かぶれる Romaji: kabureru Cấp độ: N1

かぶれる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

phản ứng lại, bị ảnh hưởng bởi

Từ điển minh họa
かぶれる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.