Từ
かぶれる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphản ứng lại, bị ảnh hưởng bởi
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
phản ứng lại, bị ảnh hưởng bởi
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.